Elijah Muhammad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (tên riêng):
- Lãnh đạo của người Hồi giáo da đen, người ủng hộ cho độc lập của người Mỹ da đen: Elijah Muhammad là một nhân vật tôn giáo và dân tộc người Mỹ gốc Phi, người đã lãnh đạo tổ chức Nation of Islam trong nhiều thập kỷ và vận động cho sự tự chủ, tự lực và tách biệt của người da đen ở Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (tên riêng):
- Elijah Muhammad was a pivotal figure in the growth of the Nation of Islam. (Elijah Muhammad là một nhân vật then chốt trong sự phát triển của Nation of Islam.)
- The teachings of Elijah Muhammad emphasized black empowerment and economic independence. (Những lời dạy của Elijah Muhammad nhấn mạnh đến việc trao quyền cho người da đen và độc lập kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Elijah Muhammad": di sản của Elijah Muhammad.
- The legacy of Elijah Muhammad continues to influence African American communities. (Di sản của Elijah Muhammad tiếp tục ảnh hưởng đến các cộng đồng người Mỹ gốc Phi.)
"Under the leadership of Elijah Muhammad": dưới sự lãnh đạo của Elijah Muhammad.
- The organization expanded rapidly under the leadership of Elijah Muhammad. (Tổ chức đã mở rộng nhanh chóng dưới sự lãnh đạo của Elijah Muhammad.)
Biến thể và từ gần giống
- Nation of Islam (Danh từ): Quốc gia Hồi giáo, một tổ chức tôn giáo và dân tộc do Elijah Muhammad lãnh đạo.
- Black Muslims (Danh từ): Người Hồi giáo da đen, một thuật ngữ thường dùng để chỉ các thành viên của Nation of Islam dưới thời Elijah Muhammad.
Từ đồng nghĩa
- Black nationalist leader: nhà lãnh đạo dân tộc chủ nghĩa da đen.
- Religious leader: nhà lãnh đạo tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- "A follower of Elijah Muhammad": một tín đồ của Elijah Muhammad.
- He became a devoted follower of Elijah Muhammad. (Ông ấy đã trở thành một tín đồ tận tụy của Elijah Muhammad.)
Noun
- lãnh đạo của người Hồi giáo da đen, người ủng hộ cho độc lập của người Mỹ da đen(1897-1975)